Looking up...
Giống hệt hoặc có giá trị tương đương với một cái gì đó khác.
The two solutions are equivalent in effectiveness.
Hai giải pháp này tương đương về hiệu quả.
Thường dùng để so sánh giá trị, chức năng, hoặc tính chất của hai vật.
Trong toán học, 'equivalent' thường dùng để chỉ các biểu thức hoặc phương trình có giá trị tương đương.
'Equivalent' chỉ ra sự tương đương về giá trị hoặc chức năng, nhưng không nhất thiết là giống hệt về mọi mặt.
Từ tiếng Anh có gốc từ tiếng Latin 'aequivalens', từ 'aequus' (bằng) và 'valere' (giá trị).
Thường dùng trong toán học, hóa học, kinh tế, và các lĩnh vực kỹ thuật để chỉ sự tương đương.