equivocate

/ɪˈkwɪvəkeɪt/
verbTrung cấp
trang trọng

Nói một cách mơ hồ hoặc lẩn lút để tránh phải trả lời trực tiếp hoặc để che giấu ý định thật sự của mình.

The politician tried to equivocate when asked about the scandal.

Chính trị gia cố gắng nói lẩn lút khi được hỏi về vụ bê bối.

She equivocated about her plans, making it hard to understand her true intentions.

Cô ấy nói mơ hồ về kế hoạch của mình, khiến khó hiểu được ý định thật sự của cô.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính trị, pháp lý hoặc trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

equivocate onnói lẩn lút vềequivocate aboutnói mơ hồ về

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi của các chính trị gia cố gắng tránh trả lời trực tiếp các câu hỏi khó khăn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'aequus' (bằng, công bằng) và 'vocare' (gọi), có nghĩa là 'gọi bằng cách lựa chọn từ mơ hồ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc, chẳng hạn như chính trị, pháp lý hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.

Phân tích từ

equi-
bằng, công bằng
prefix
+
-vocate
gọi, nói
suffix
Từ Điển Anh Việt