equipment

/ɪˈkwɪpmənt/
nounTrung cấp trang thiết bị
chung

Trang thiết bị, dụng cụ hoặc các thiết bị cần thiết để thực hiện một công việc hoặc hoạt động nhất định.

The school provides all the necessary equipment for science experiments.

Trường học cung cấp tất cả các trang thiết bị cần thiết cho các thí nghiệm khoa học.

She packed her camping equipment before going to the mountains.

Cô ấy đã gói trang thiết bị đi cắm trại trước khi đi lên núi.

💡

Thường được sử dụng để chỉ các vật dụng, dụng cụ hoặc máy móc cần thiết cho một mục đích cụ thể.

Cụm từ kết hợp

safety equipmenttrang thiết bị bảo hộmedical equipmenttrang thiết bị y tếsports equipmenttrang thiết bị thể thao

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

high-tech equipmentcụm từ
trang thiết bị công nghệ cao
heavy equipmentcụm từ
trang thiết bị nặng

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng số

'Equipment' là danh từ không đếm được, nên không dùng số nhiều. Ví dụ: 'The equipment is ready' (không phải 'equipments').

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'equip'

'Equipment' là danh từ, còn 'equip' là động từ có nghĩa là 'trang bị'. Ví dụ: 'They equipped the lab with new equipment'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'equipment' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'equiper' (trang bị), từ tiếng Latinh 'aequus' (bằng, cân bằng) và 'parare' (chuẩn bị).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'equipment' thường được dùng để chỉ các vật dụng hoặc thiết bị cần thiết cho một hoạt động. Không dùng số nhiều (không dùng 'equipments').

Phân tích từ

equip
trang bị
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả của hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt