erroneous

/əˈroʊniəs/
adjectiveTrung cấp sai lầm
trang trọng

Có sai lầm, không chính xác, hoặc không đúng.

The report contained several erroneous statements.

Báo cáo đó chứa nhiều tuyên bố sai lầm.

His conclusion was erroneous due to incorrect data.

Kết luận của anh ấy sai lầm vì dữ liệu không chính xác.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

erroneous beliefsự tin sai lầmerroneous assumptiongiả thuyết sai lầmerroneous datadữ liệu sai lầm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'erroneous' khi muốn nhấn mạnh tính không chính xác của một điều gì đó.

Quy tắc vàng

Không dùng cho người

Từ này thường dùng cho thông tin hoặc hành động, không dùng cho người.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'error' (sai lầm) + hậu tố '-ous' (tính từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thông tin, kết luận hoặc hành động không chính xác.

Phân tích từ

error
sai lầm
root
+
-ous
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt