Looking up...
She decided to stay silent during the argument.
Cô ấy quyết định im lặng trong cuộc tranh luận.
Tạm dừng nói hoặc không nói gì trong một cuộc trò chuyện hoặc tình huống nhất định.
He chose to stay silent when asked about the scandal.
Anh ấy chọn im lặng khi được hỏi về vụ bê bối.
Thường được sử dụng để thể hiện sự không đồng ý, sự tránh tranh cãi, hoặc sự tôn trọng.
Bạn có thể sử dụng 'stay silent' khi muốn tránh tranh cãi hoặc tôn trọng ý kiến của người khác.
Từ ghép từ 'stay' (ở lại) và 'silent' (im lặng).
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để thể hiện sự tôn trọng hoặc tránh tranh cãi.