stay silent

/steɪ saɪlənt/
phraseTrung cấp
thông thường

Tạm dừng nói hoặc không nói gì trong một cuộc trò chuyện hoặc tình huống nhất định.

He chose to stay silent when asked about the scandal.

Anh ấy chọn im lặng khi được hỏi về vụ bê bối.

💡

Thường được sử dụng để thể hiện sự không đồng ý, sự tránh tranh cãi, hoặc sự tôn trọng.

Cụm từ kết hợp

stay silent aboutim lặng vềstay silent onim lặng về

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

keep quietcụm từ
im lặng
say nothingcụm từ
không nói gì

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống xã hội

Bạn có thể sử dụng 'stay silent' khi muốn tránh tranh cãi hoặc tôn trọng ý kiến của người khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'stay' (ở lại) và 'silent' (im lặng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để thể hiện sự tôn trọng hoặc tránh tranh cãi.

Phân tích từ

stay
ở lại
verb
+
silent
im lặng
adjective
Từ Điển Anh Việt