energetic
/ˈɛnərˌdʒɛtɪk/adjective★Trung cấp— sôi động, đầy năng lượng
thông thường
Có nhiều năng lượng, sôi động, tích cực
The children were energetic after playing outside all afternoon.
Các em bé rất sôi động sau khi chơi ngoài trời cả buổi chiều.
His energetic personality makes him a great leader.
Cái tính năng động của anh ấy làm cho anh ấy trở thành một lãnh đạo xuất sắc.
💡
Thường dùng để mô tả người hoặc hoạt động có nhiều năng lượng và tích cực.
Cụm từ kết hợp
energetic personngười năng độngenergetic performancebiểu diễn sôi độngenergetic debatecuộc tranh luận sôi nổi
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'energetic' thường dùng để mô tả người hoặc hoạt động tích cực, không dùng cho vật vật lý.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'energetic' và 'energetic'
Từ 'energetic' mô tả năng lượng tích cực, trong khi 'energetic' (không có nghĩa khác) có thể dùng trong các ngữ cảnh khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'energeticus', có nguồn gốc từ 'energeia' (năng lượng hoạt động).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người hoặc hoạt động có nhiều năng lượng và tích cực.
Phân tích từ
energetic
có năng lượng
rootTừ Điển Anh Việt