double down
/ˈdʌbəl daʊn/Tăng cường nỗ lực hoặc đầu tư vào một chiến lược hoặc hành động, thường là sau một thất bại hoặc sự phản đối.
After the product launch failed, the CEO doubled down on the marketing campaign.
Sau khi phát hành sản phẩm thất bại, CEO đã tăng cường chiến dịch tiếp thị.
Thường được sử dụng trong kinh doanh và tài chính để mô tả sự quyết tâm tiếp tục một chiến lược bất chấp các vấn đề.
Trong poker, đặt cược gấp đôi số tiền đã đặt trước đó.
He doubled down on his bet, raising the stakes.
Anh ấy đã đánh gấp đôi cược của mình, tăng cược.
Trong poker, hành động này thường được thực hiện để tăng áp lực lên đối thủ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh
Khi nói về việc tăng cường nỗ lực trong kinh doanh, bạn có thể sử dụng 'double down' để mô tả sự quyết tâm tiếp tục một chiến lược bất chấp các vấn đề.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh thể thao
Không nên sử dụng 'double down' để mô tả việc tăng cường nỗ lực trong thể thao, vì nó thường được sử dụng trong kinh doanh và tài chính.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc từ 'double' (gấp đôi) và 'down' (đặt xuống), ban đầu được sử dụng trong poker để mô tả hành động đặt cược gấp đôi. Sau đó, nó được mở rộng để mô tả việc tăng cường nỗ lực trong nhiều lĩnh vực khác.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính để mô tả sự quyết tâm tiếp tục một chiến lược bất chấp các vấn đề. Trong poker, nó có nghĩa là đặt cược gấp đôi.