vigilant
cẩn thậnThe security guard was vigilant and noticed the suspicious activity immediately.
Cảnh sát viên rất cẩn thận và ngay lập tức nhận thấy hoạt động đáng ngờ.
Có sự cảnh giác và cẩn thận, luôn sẵn sàng phát hiện và phản ứng với nguy cơ hoặc mối đe dọa.
Parents must be vigilant about their children's online activities.
Cha mẹ phải cẩn thận với hoạt động trực tuyến của con cái họ.
The doctor remained vigilant for any signs of infection.
Bác sĩ vẫn cảnh giác với bất kỳ dấu hiệu nào của nhiễm trùng.
Thường dùng để mô tả sự cảnh giác cao đối với nguy cơ hoặc mối đe dọa tiềm ẩn.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh an ninh
Từ 'vigilant' thường được sử dụng để mô tả sự cảnh giác cao trong các tình huống an ninh hoặc y tế.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'vigilans', có nghĩa là 'thay đổi' hoặc 'cảnh giác'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh, y tế, giáo dục, hoặc bất kỳ tình huống nào yêu cầu sự cảnh giác cao.