vigilant

/ˈvɪdʒɪlənt/
adjectiveTrung cấp
chung

Có sự cảnh giác và cẩn thận, luôn sẵn sàng phát hiện và phản ứng với nguy cơ hoặc mối đe dọa.

Parents must be vigilant about their children's online activities.

Cha mẹ phải cẩn thận với hoạt động trực tuyến của con cái họ.

The doctor remained vigilant for any signs of infection.

Bác sĩ vẫn cảnh giác với bất kỳ dấu hiệu nào của nhiễm trùng.

💡

Thường dùng để mô tả sự cảnh giác cao đối với nguy cơ hoặc mối đe dọa tiềm ẩn.

Cụm từ kết hợp

be vigilantcần phải cảnh giácremain vigilantvẫn cảnh giácvigilant aboutcẩn thận với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh an ninh

Từ 'vigilant' thường được sử dụng để mô tả sự cảnh giác cao trong các tình huống an ninh hoặc y tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'vigilans', có nghĩa là 'thay đổi' hoặc 'cảnh giác'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh, y tế, giáo dục, hoặc bất kỳ tình huống nào yêu cầu sự cảnh giác cao.

Phân tích từ

vigil
cảnh giác
root
+
-ant
đang thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt