doomscrolling

/duːmˈskroʊlɪŋ/
nounTrung cấp
thông thường

Hành động liên tục cuộn trượt trên mạng để đọc tin tức xấu hoặc gây lo lắng, thường dẫn đến cảm giác trầm trọng hơn về tình hình hiện tại.

Doomscrolling during the pandemic made many people feel more anxious.

Hành động cuộn trượt liên tục tin tức xấu trong đại dịch đã khiến nhiều người cảm thấy lo lắng hơn.

💡

Thường liên quan đến việc đọc tin tức về khủng hoảng, chiến tranh, hoặc các sự kiện tiêu cực khác.

Cụm từ kết hợp

doomscrolling bad newscuộn trượt tin tức xấudoomscrolling on social mediacuộn trượt trên mạng xã hội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

doom and gloomcụm từ
tình trạng tiêu cực, bi quan

💡Mẹo hay

Giảm thiểu doomscrolling

Hãy đặt giới hạn thời gian sử dụng mạng xã hội và chọn lọc nguồn tin tức để tránh cảm giác trầm trọng hóa.

Quy tắc vàng

Tâm lý học của doomscrolling

Doomscrolling có thể tăng cường cảm giác lo lắng và trầm cảm, vì vậy hãy cố gắng hạn chế việc liên tục đọc tin tức tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'doom' (tận thế, sự hủy diệt) và 'scrolling' (cuộn trượt), bắt nguồn từ việc người dùng liên tục cuộn trượt tin tức tiêu cực trên mạng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của mạng xã hội và tâm lý học, đặc biệt là trong thời kỳ khủng hoảng hoặc sự kiện tiêu cực.

Phân tích từ

doom
tận thế, sự hủy diệt
root
+
scrolling
cuộn trượt
root
Từ Điển Anh Việt