For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

double benefit

/ˈdʌbəl ˈbɛnɪfɪt/
phrase★Trung cấp
trang trọng

Một kết quả hoặc lợi ích có hai mặt, thường liên quan đến việc đạt được hai mục tiêu hoặc lợi ích cùng một lúc.

The new policy provides a double benefit by improving both public health and economic growth.

Chính sách mới mang lại lợi ích kép bằng cách cải thiện cả sức khỏe công cộng và tăng trưởng kinh tế.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, chính sách công, và kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

double benefit oflợi ích kép của

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

win-win situationcụm từ
tình huống hai bên đều thắng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng hai lợi ích được đề cập là thực sự liên quan và có giá trị.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'double' ( kép) và 'benefit' (lợi ích), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một kết quả hoặc lợi ích có hai mặt, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh tế, chính sách công, và kinh doanh.

Phân tích từ

double
kép
prefix
+
benefit
lợi ích
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →