donation
/dəʊˈneɪʃən/Sự quyên góp tiền bạc, đồ vật hoặc dịch vụ cho một mục đích từ thiện hoặc tổ chức.
The hospital received a large donation from a private donor.
Bệnh viện đã nhận được một khoản quyên góp lớn từ một người tài trợ riêng.
Thường được sử dụng trong các hoạt động từ thiện, gây quỹ hoặc hỗ trợ xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'donation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh từ thiện hoặc gây quỹ. Đừng nhầm lẫn với 'donation' trong tiếng Anh với 'quyên góp' trong tiếng Việt.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chính xác
Sử dụng 'donation' khi đề cập đến sự quyên góp cho mục đích từ thiện hoặc gây quỹ. Đừng sử dụng trong các ngữ cảnh khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'donation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'donatio', nghĩa là 'sự tặng cho'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh từ thiện, gây quỹ hoặc hỗ trợ xã hội. Có thể đề cập đến tiền bạc, đồ vật hoặc dịch vụ.