doomed

/duːmd/
adjectiveTrung cấp bị đày đày
thông thường

Bị định sẵn sẽ thất bại hoặc gặp tai họa, không thể tránh khỏi.

The relationship was doomed because of constant arguments.

Quan hệ bị đày đày vì những cuộc tranh cãi liên tục.

💡

Thường dùng để mô tả tình huống không thể cải thiện hoặc kết quả xấu sẽ xảy ra.

Cụm từ kết hợp

doomed to failđịnh sẵn sẽ thất bạidoomed relationshipquan hệ bị đày đày

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Từ 'doomed' thường dùng để mô tả tình huống xấu hoặc kết quả không thể cải thiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'doom' (chịu phạt, bị định sẵn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, mô tả sự thất bại hoặc kết quả xấu không thể tránh khỏi.

Phân tích từ

doom
phạt, định sẵn
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt