Looking up...
Gấp đôi, tăng lên hai lần.
The price doubled after the new tax was introduced.
Giá cả tăng gấp đôi sau khi thuế mới được áp dụng.
Một người hoặc vật có hai lần số lượng hoặc kích thước bình thường.
He ordered a double espresso.
Anh ấy đặt một ly espresso gấp đôi.
Trong thể thao, một trận đấu hoặc giải đấu diễn ra hai lần.
The match ended in a draw, so they played a double.
Trận đấu kết thúc hòa, nên họ đã thi đấu một trận gấp đôi.
Khi sử dụng 'double' như động từ, nó thường đi kèm với một từ bổ nghĩa như 'as a verb' hoặc 'as a noun'.
Trong thể thao, 'double' có thể đề cập đến một trận đấu hoặc giải đấu diễn ra hai lần.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'duble', từ tiếng Latin 'duplus' (gấp đôi).
Từ 'double' có thể được sử dụng như một động từ, tính từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.