Looking up...
Sự nộp, sự gửi đi, sự trình bày một tài liệu, đề xuất hoặc yêu cầu cho một tổ chức hoặc cá nhân khác.
She prepared her submission for the academic journal.
Cô ấy chuẩn bị bài nộp của mình cho tạp chí học thuật.
Thường được sử dụng trong các trường hợp chính thức như nộp đơn, nộp bài viết hoặc nộp hồ sơ.
Sự chịu phục tùng, sự chấp nhận quyền lực hoặc quyền kiểm soát của người khác.
The rebels finally showed their submission to the government.
Các nhóm nổi dậy cuối cùng đã tỏ ra chấp nhận quyền lực của chính phủ.
Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Lưu ý rằng 'submission' có thể mang nhiều nghĩa khác nhau, từ nộp đơn đến sự phục tùng. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Trong tiếng Anh, 'submission' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức. Trong tiếng Việt, 'sự nộp' là cách dịch phổ biến nhất.
Từ gốc Latin 'submissio', từ 'submittere' (gửi đi, nộp).
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các thủ tục hành chính, học thuật hoặc pháp lý.