market dominance

/ˈmɑːrkɪt dəˈmɪnəns/
noun phraseTrung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Tình trạng một công ty hoặc thương hiệu chiếm lĩnh thị trường với tỷ lệ lớn hơn so với đối thủ, thường liên quan đến doanh thu, thị phần hoặc ảnh hưởng.

Google's market dominance in search engines is unrivaled.

Tình trạng thống trị thị trường của Google trong lĩnh vực công cụ tìm kiếm không có đối thủ nào sánh bằng.

💡

Thường được đo bằng thị phần (market share) hoặc doanh thu.

Cụm từ kết hợp

achieve market dominanceđạt được ưu thế thị trườngmaintain market dominanceduy trì ưu thế thị trườnglose market dominancemất ưu thế thị trường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

market sharecụm từ
tỷ lệ thị phần
monopolycụm từ
độc quyền

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'market competition' (cạnh tranh thị trường).

Quy tắc vàng

Kinh tế và kinh doanh

Thường liên quan đến doanh thu, thị phần hoặc ảnh hưởng của một công ty trong một lĩnh vực cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'market' (thị trường) và 'dominance' (ưu thế), bắt nguồn từ ngữ cảnh kinh doanh và kinh tế.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, kinh tế và phân tích thị trường.

Phân tích từ

market
thị trường
root
+
dominance
ưu thế
root
Từ Điển Anh Việt