Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. divert

divert

/daɪˈvɜːrt/ (Anh) /dɪˈvɜːrt/ (Mỹ)
làm đổi hướng

The police diverted traffic to a side street.

Cảnh sát đã làm đổi hướng giao thông sang một con phố phụ.


trang trọng

làm thay đổi hướng đi của cái gì (đặc biệt là phương tiện giao thông)

The river was diverted to prevent flooding.

Con sông đã được đổi hướng để ngăn ngập lụt.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, công trình thủy lợi hoặc quản lý tài nguyên.

trang trọng

làm ai đó quan tâm, giải trí hoặc chuyển hướng sự chú ý khỏi điều gì đó

She tried to divert the baby's attention with a toy.

Cô ấy cố gắng làm em bé quan tâm bằng một món đồ chơi.

Thường dùng trong ngữ cảnh giải trí hoặc tâm lý.

trang trọng

chuyển hướng (tiền, tài nguyên) khỏi mục đích ban đầu

Funds were diverted from the project to cover other expenses.

Khoản tiền đã được chuyển hướng khỏi dự án để trang trải các chi phí khác.

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc quản lý.

Cụm từ kết hợp

divert attentionlàm phân tâmdivert trafficđổi hướng giao thôngdivert fundschuyển hướng tiền

Từ đồng nghĩa

redirectreroutedistractdeflect

Từ trái nghĩa

concentratefocusmaintain

Cụm từ liên quan

divert fromcụm từ
chuyển hướng khỏi cái gì

Mẹo hay

Phân biệt 'divert' và 'distract'

'Divert' thường ám chỉ việc thay đổi hướng đi hoặc mục đích của vật thể/con người, trong khi 'distract' ám chỉ việc làm mất tập trung khỏi điều gì đó. Ví dụ: 'The noise diverted his attention from the book' (Tiếng ồn làm anh ấy mất tập trung khỏi cuốn sách) nhưng 'The noise distracted him from the book' (Tiếng ồn khiến anh ấy không thể tập trung vào cuốn sách).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'divert' trong giao thông

Khi nói về giao thông, 'divert' thường đi kèm với 'traffic' hoặc 'vehicles'. Ví dụ: 'Traffic was diverted due to the accident' (Giao thông đã được đổi hướng do tai nạn).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *divertere* (từ *di-* nghĩa là 'khác' + *vertere* nghĩa là 'quay'), xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15 với nghĩa ban đầu là 'làm quay hướng khác'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'change direction' hoặc 'redirect' thay thế.

Phân tích từ

di-
tiền tố Latin nghĩa là 'khác' hoặc 'ngược lại'
prefix
+
-vert
gốc Latin *vertere* nghĩa là 'quay' hoặc 'xoay'
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.