distract

/dɪˈstrækt/
verbTrung cấp
thông thường

Làm cho ai đó mất tập trung hoặc không chú ý đến việc đang làm.

Children often distract their parents with questions.

Trẻ em thường làm phân tâm bố mẹ bằng những câu hỏi.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

distract someonelàm phân tâm ai đódistract fromlàm phân tâm khỏi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

distract oneselfcụm từ
làm phân tâm chính mình

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường đi kèm với từ 'from' để chỉ việc làm mất tập trung khỏi một việc gì đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'distrahere' (tách ra, chia cắt).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả việc làm mất tập trung.

Phân tích từ

dis-
tách ra
prefix
+
-tract
kéo, kéo dài
root
Từ Điển Anh Việt