Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

diversity

/daɪˈvɜːrsɪti/
noun★Trung cấp— sự đa dạng
chung

Sự đa dạng, sự khác nhau, sự phong phú trong các yếu tố như chủng tộc, văn hóa, quan điểm, hoặc đặc điểm khác.

Biodiversity is crucial for maintaining healthy ecosystems.

Sự đa dạng sinh học là rất quan trọng để duy trì các hệ sinh thái khỏe mạnh.

The city celebrates its cultural diversity through various festivals.

Thành phố kỷ niệm sự đa dạng văn hóa của mình thông qua nhiều lễ hội khác nhau.

💡

Thường dùng để nói về sự đa dạng trong xã hội, sinh học, hoặc các lĩnh vực khác.

Cụm từ kết hợp

cultural diversitysự đa dạng văn hóabiodiversitysự đa dạng sinh họcdiverse backgroundscác nền tảng đa dạng

Từ đồng nghĩa

varietydiversenessheterogeneity

Từ trái nghĩa

uniformityhomogeneity

Cụm từ liên quan

embrace diversitycụm từ
chấp nhận và quý trọng sự đa dạng
diversity and inclusioncụm từ
sự đa dạng và sự bao gồm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'diversity' thường dùng để nói về sự đa dạng tích cực, không phải sự khác biệt đơn giản.

⚡Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Khi nói về sự đa dạng, bạn có thể kết hợp với các từ như 'inclusion' (sự bao gồm) hoặc 'equity' (sự công bằng).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'diversity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'diversitas', có nghĩa là 'sự khác nhau'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự đa dạng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm xã hội, sinh học, và văn hóa.

Phân tích từ

diverse
khác nhau, đa dạng
root
+
-ity
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.