Looking up...
Sự đa dạng, sự khác nhau, sự phong phú trong các yếu tố như chủng tộc, văn hóa, quan điểm, hoặc đặc điểm khác.
Biodiversity is crucial for maintaining healthy ecosystems.
Sự đa dạng sinh học là rất quan trọng để duy trì các hệ sinh thái khỏe mạnh.
The city celebrates its cultural diversity through various festivals.
Thành phố kỷ niệm sự đa dạng văn hóa của mình thông qua nhiều lễ hội khác nhau.
Thường dùng để nói về sự đa dạng trong xã hội, sinh học, hoặc các lĩnh vực khác.
Từ 'diversity' thường dùng để nói về sự đa dạng tích cực, không phải sự khác biệt đơn giản.
Khi nói về sự đa dạng, bạn có thể kết hợp với các từ như 'inclusion' (sự bao gồm) hoặc 'equity' (sự công bằng).
Từ tiếng Anh 'diversity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'diversitas', có nghĩa là 'sự khác nhau'.
Từ này thường dùng để mô tả sự đa dạng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm xã hội, sinh học, và văn hóa.