divided

/dɪˈvaɪdɪd/
adjectiveTrung cấp
chung

Được chia thành nhiều phần hoặc nhóm khác nhau.

The team was divided into smaller groups for the project.

Đội đã được chia thành các nhóm nhỏ hơn để thực hiện dự án.

💡

Thường dùng để mô tả sự phân chia rõ ràng hoặc sự chia rẽ.

chung

Có sự bất đồng hoặc chia rẽ trong quan điểm hoặc ý kiến.

The family was divided over the decision to move.

Gia đình bị chia rẽ về quyết định chuyển nhà.

💡

Dùng để mô tả sự phân chia trong quan hệ hoặc quan điểm.

Cụm từ kết hợp

divided opinionquan điểm bị chia rẽdivided countryquốc gia bị chia rẽ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

divide and conquercụm từ
chia để trị

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'divided' thường dùng để mô tả sự chia rẽ trong chính trị hoặc xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'divide' có nghĩa là 'chia, phân chia'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'divided' thường dùng để mô tả sự phân chia vật lý hoặc sự chia rẽ trong quan điểm.

Phân tích từ

divide
chia
root
+
-ed
đã bị
suffix
Từ Điển Anh Việt