dive

/daɪv/
nhảy xuống nước

She loves to dive into the ocean on sunny days.

Cô ấy thích nhảy xuống biển vào những ngày nắng.


thông thường

nhảy xuống nước hoặc vào một chất lỏng khác

The children dove into the pool to cool off.

Các bé nhảy xuống hồ bơi để làm mát.

Dùng cho hành động nhảy xuống nước một cách nhanh và mạnh.

thông thường

chìm xuống dưới nước hoặc vào một chất lỏng khác

The submarine dove deep into the ocean.

Tàu ngầm chìm xuống sâu vào đại dương.

Dùng cho hành động chìm xuống một cách có chủ ý.

thông thường

xuống sâu vào một chủ đề hoặc hoạt động

He dove into his research with great enthusiasm.

Anh ta xuống sâu vào nghiên cứu của mình với sự nhiệt tình lớn.

Dùng để mô tả hành động bắt đầu làm việc hoặc nghiên cứu một cách nhiệt tình.

Cụm từ kết hợp

dive innhảy vàodive deepxuống sâudive intoxuống sâu vào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take the plungecụm từ
dám làm một việc khó khăn hoặc nguy hiểm
dive headfirstcụm từ
nhảy xuống một cách quyết liệt

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'dive' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'dive' và 'dive into'

'Dive' thường dùng cho hành động nhảy xuống nước, còn 'dive into' dùng cho hành động xuống sâu vào một chủ đề hoặc hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'dyfan', có nghĩa là 'nhảy xuống'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'dive' thường dùng để mô tả hành động nhảy xuống nước hoặc xuống sâu vào một chủ đề.

Phân tích từ

dive
nhảy xuống
root
Từ Điển Anh Việt