Looking up...
nhảy xuống nước hoặc vào một chất lỏng khác
The children dove into the pool to cool off.
Các bé nhảy xuống hồ bơi để làm mát.
Dùng cho hành động nhảy xuống nước một cách nhanh và mạnh.
chìm xuống dưới nước hoặc vào một chất lỏng khác
The submarine dove deep into the ocean.
Tàu ngầm chìm xuống sâu vào đại dương.
Dùng cho hành động chìm xuống một cách có chủ ý.
xuống sâu vào một chủ đề hoặc hoạt động
He dove into his research with great enthusiasm.
Anh ta xuống sâu vào nghiên cứu của mình với sự nhiệt tình lớn.
Dùng để mô tả hành động bắt đầu làm việc hoặc nghiên cứu một cách nhiệt tình.
Từ 'dive' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.
'Dive' thường dùng cho hành động nhảy xuống nước, còn 'dive into' dùng cho hành động xuống sâu vào một chủ đề hoặc hoạt động.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'dyfan', có nghĩa là 'nhảy xuống'.
Từ 'dive' thường dùng để mô tả hành động nhảy xuống nước hoặc xuống sâu vào một chủ đề.