Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

dive

/daɪv/
verb★Trung cấp— nhảy xuống nước
thông thường

nhảy xuống nước hoặc vào một chất lỏng khác

The children dove into the pool to cool off.

Các bé nhảy xuống hồ bơi để làm mát.

💡

Dùng cho hành động nhảy xuống nước một cách nhanh và mạnh.

thông thường

chìm xuống dưới nước hoặc vào một chất lỏng khác

The submarine dove deep into the ocean.

Tàu ngầm chìm xuống sâu vào đại dương.

💡

Dùng cho hành động chìm xuống một cách có chủ ý.

thông thường

xuống sâu vào một chủ đề hoặc hoạt động

He dove into his research with great enthusiasm.

Anh ta xuống sâu vào nghiên cứu của mình với sự nhiệt tình lớn.

💡

Dùng để mô tả hành động bắt đầu làm việc hoặc nghiên cứu một cách nhiệt tình.

Cụm từ kết hợp

dive innhảy vàodive deepxuống sâudive intoxuống sâu vào

Từ đồng nghĩa

plungejumpsubmergeimmerse

Từ trái nghĩa

surfaceemergeascend

Cụm từ liên quan

take the plungecụm từ
dám làm một việc khó khăn hoặc nguy hiểm
dive headfirstcụm từ
nhảy xuống một cách quyết liệt

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'dive' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'dive' và 'dive into'

'Dive' thường dùng cho hành động nhảy xuống nước, còn 'dive into' dùng cho hành động xuống sâu vào một chủ đề hoặc hoạt động.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'dyfan', có nghĩa là 'nhảy xuống'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'dive' thường dùng để mô tả hành động nhảy xuống nước hoặc xuống sâu vào một chủ đề.

Phân tích từ

dive
nhảy xuống
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.