divestment

/daɪˈvestmənt/
nounTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Sự rút vốn hoặc bán tài sản, thường liên quan đến các công ty hoặc tổ chức từ bỏ đầu tư trong một lĩnh vực hoặc công ty cụ thể.

The university announced its divestment from fossil fuel companies.

Đại học đã thông báo rút vốn khỏi các công ty năng lượng hóa thạch.

The government's divestment plan aims to reduce its stake in state-owned enterprises.

Kế hoạch rút vốn của chính phủ nhằm giảm cổ phần của nhà nước trong các doanh nghiệp nhà nước.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

divestment plankế hoạch rút vốndivestment strategychiến lược rút vốndivestment from fossil fuelsrút vốn khỏi năng lượng hóa thạch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

divest oneself ofđộng từ cụm
rút bỏ hoặc từ bỏ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'divestment' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh, đặc biệt là khi nói đến việc rút vốn hoặc bán tài sản.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'disinvestment'

'Divestment' và 'disinvestment' có nghĩa tương tự, nhưng 'divestment' được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'divestment' bắt nguồn từ động từ 'divest', có nghĩa là 'rút bỏ' hoặc 'bán', và hậu tố '-ment' biểu thị hành động hoặc quá trình.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh, đặc biệt là khi nói đến việc rút vốn khỏi một lĩnh vực hoặc công ty cụ thể.

Phân tích từ

divest
rút bỏ, bán
root
+
-ment
hành động hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt