Looking up...
khác, không giống, lệch khỏi (điểm chuẩn, quan điểm, xu hướng)
The new policy is divergent from previous regulations.
Chính sách mới khác với các quy định trước đây.
Thường đi kèm với danh từ chỉ chuẩn hoặc nhóm để so sánh.
Khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt so với một chuẩn, dùng 'divergent from' + danh từ chỉ chuẩn.
Chỉ dùng 'divergent from' khi tính chất khác biệt là đáng chú ý và có thể đo lường được.
Từ Latin 'divergere' (di- ‘ra khỏi’ + vergere ‘đánh’), qua tiếng Pháp 'divergent' → tiếng Anh.
Dùng để mô tả sự khác biệt rõ rệt so với một tiêu chuẩn, quan điểm hoặc xu hướng đã được chấp nhận.