Looking up...
Thuộc về hoặc liên quan đến các vị thần; thần thánh, thánh thánh.
The ancient Greeks believed in divine intervention in human affairs.
Các dân tộc Hy Lạp cổ đại tin rằng các vị thần can thiệp vào các vấn đề của con người.
Thường dùng để mô tả sự hoàn hảo hoặc tuyệt vời, đặc biệt là về thực phẩm, âm nhạc hoặc nghệ thuật.
Hoàn hảo, tuyệt vời, tuyệt đẹp.
She has a divine sense of style.
Cô ấy có một phong cách tuyệt vời.
Trong ngữ cảnh này, từ 'divine' được sử dụng để mô tả sự hoàn hảo hoặc tuyệt vời trong một cách nói không chính thức.
Khi sử dụng 'divine' trong ngữ cảnh tôn giáo, nó thường liên quan đến các vị thần hoặc sự thần thánh.
Trong ngữ cảnh không chính thức, 'divine' có thể được sử dụng để mô tả sự hoàn hảo hoặc tuyệt vời, đặc biệt là về thực phẩm, âm nhạc hoặc nghệ thuật.
Từ 'divine' không nên được sử dụng để mô tả sự thường thường hoặc bình thường. Nó thường được sử dụng để mô tả sự hoàn hảo hoặc tuyệt vời.
Từ gốc Latin 'divinus', có nghĩa là 'thuộc về thần thánh' hoặc 'thần thánh'.
Trong tiếng Anh hiện đại, 'divine' thường được sử dụng để mô tả sự hoàn hảo hoặc tuyệt vời, đặc biệt là về thực phẩm, âm nhạc hoặc nghệ thuật. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo để mô tả sự liên quan đến các vị thần.