Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

divine

/daɪˈvaɪn/
adjective★Trung cấp— thần thánh
trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến các vị thần; thần thánh, thánh thánh.

The ancient Greeks believed in divine intervention in human affairs.

Các dân tộc Hy Lạp cổ đại tin rằng các vị thần can thiệp vào các vấn đề của con người.

💡

Thường dùng để mô tả sự hoàn hảo hoặc tuyệt vời, đặc biệt là về thực phẩm, âm nhạc hoặc nghệ thuật.

thông thường

Hoàn hảo, tuyệt vời, tuyệt đẹp.

She has a divine sense of style.

Cô ấy có một phong cách tuyệt vời.

💡

Trong ngữ cảnh này, từ 'divine' được sử dụng để mô tả sự hoàn hảo hoặc tuyệt vời trong một cách nói không chính thức.

Cụm từ kết hợp

divine interventionsự can thiệp của thần thánhdivine rightquyền thần thánhdivine gracesự ân huệ của thần thánh

Từ đồng nghĩa

sacredholyheavenlyperfectexquisite

Từ trái nghĩa

profanemundaneordinaryimperfect

Cụm từ liên quan

divine interventioncụm từ
sự can thiệp của thần thánh
divine rightcụm từ
quyền thần thánh

💡Mẹo hay

Sử dụng 'divine' trong ngữ cảnh tôn giáo

Khi sử dụng 'divine' trong ngữ cảnh tôn giáo, nó thường liên quan đến các vị thần hoặc sự thần thánh.

Sử dụng 'divine' để mô tả sự hoàn hảo

Trong ngữ cảnh không chính thức, 'divine' có thể được sử dụng để mô tả sự hoàn hảo hoặc tuyệt vời, đặc biệt là về thực phẩm, âm nhạc hoặc nghệ thuật.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng 'divine' để mô tả sự thường thường

Từ 'divine' không nên được sử dụng để mô tả sự thường thường hoặc bình thường. Nó thường được sử dụng để mô tả sự hoàn hảo hoặc tuyệt vời.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'divinus', có nghĩa là 'thuộc về thần thánh' hoặc 'thần thánh'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'divine' thường được sử dụng để mô tả sự hoàn hảo hoặc tuyệt vời, đặc biệt là về thực phẩm, âm nhạc hoặc nghệ thuật. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo để mô tả sự liên quan đến các vị thần.

Phân tích từ

div-
thần thánh
prefix
+
-ine
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.