Looking up...
treo lơ lửng, không có chỗ đứng vững chắc
The company is struggling with a dangling debt.
Công ty đang gặp khó khăn với khoản nợ treo.
The hikers encountered a dangling bridge.
Những người đi bộ đường dài gặp một cây cầu treo.
không rõ ràng, chưa được giải quyết
The issue is still dangling.
Vấn đề vẫn chưa được giải quyết.
Từ 'dangling' xuất phát từ động từ 'dangle', có nghĩa là treo hoặc đu.