Loading...
Loading...
Người hoặc vật có khả năng bất ngờ vượt qua kỳ vọng, thường trong một cuộc thi hoặc cuộc đua.
She was a dark horse in the competition and won the first prize.
Cô ấy là một con ngựa đen trong cuộc thi và đã giành được giải nhất.
Nobody expected him to win, but he turned out to be a dark horse.
Không ai mong đợi anh ấy sẽ thắng, nhưng anh ấy đã trở thành một con ngựa đen.
Thường dùng để mô tả một người hoặc vật có khả năng bất ngờ vượt qua kỳ vọng, đặc biệt trong các cuộc thi hoặc cuộc đua.
Đảm bảo sử dụng 'dark horse' trong ngữ cảnh phù hợp, như thể thao, chính trị hoặc kinh doanh, để tránh gây nhầm lẫn.
Không dùng 'dark horse' để mô tả vật thể, chỉ dùng cho người hoặc vật có khả năng bất ngờ vượt qua kỳ vọng.
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ thế giới đua ngựa, nơi một con ngựa không được chú ý có thể bất ngờ thắng cuộc.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, chính trị hoặc kinh doanh để mô tả một người hoặc vật có khả năng bất ngờ vượt qua kỳ vọng.