danger

/ˈdeɪndʒər/
những điều nguy hiểm

The sign warned of danger ahead.

Biểu ngữ cảnh báo nguy hiểm phía trước.


chung

những điều có thể gây nguy hiểm hoặc gây ra thiệt hại, nguy hiểm, nguy cơ

She avoided the area because of the danger.

Cô ấy tránh khu vực đó vì nguy hiểm.

The firefighters faced great danger to save the people.

Các lính cứu hỏa phải đối mặt với nguy hiểm lớn để cứu những người đó.

Từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống hoặc điều kiện có thể gây ra thiệt hại hoặc nguy hiểm cho người hoặc vật.

Cụm từ kết hợp

in dangerbị nguy hiểmout of dangerđã thoát khỏi nguy hiểmdanger zonekhu vực nguy hiểm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on dangerous groundthành ngữ
ở trong tình huống nguy hiểm
play with firethành ngữ
làm điều nguy hiểm

Mẹo hay

Sử dụng 'danger' trong ngữ cảnh chính xác

Hãy sử dụng từ 'danger' khi muốn mô tả một tình huống hoặc điều kiện có thể gây ra thiệt hại hoặc nguy hiểm cho người hoặc vật. Đừng sử dụng nó để mô tả một nguy cơ hoặc mối đe dọa không rõ ràng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'danger' để mô tả nguy hiểm

Từ 'danger' được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc điều kiện có thể gây ra thiệt hại hoặc nguy hiểm cho người hoặc vật. Hãy sử dụng nó khi muốn mô tả một nguy cơ hoặc mối đe dọa rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'danger' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dangier', có nghĩa là 'sự nguy hiểm' hoặc 'sự nguy hiểm'. Nó có thể được bắt nguồn từ tiếng Latinh 'dominiarius', có nghĩa là 'của chủ' hoặc 'của chủ nhân'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'danger' thường được sử dụng để mô tả tình huống hoặc điều kiện có thể gây ra thiệt hại hoặc nguy hiểm cho người hoặc vật. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một nguy cơ hoặc mối đe dọa.

Từ Điển Anh Việt