Looking up...
những điều có thể gây nguy hiểm hoặc gây ra thiệt hại, nguy hiểm, nguy cơ
She avoided the area because of the danger.
Cô ấy tránh khu vực đó vì nguy hiểm.
The firefighters faced great danger to save the people.
Các lính cứu hỏa phải đối mặt với nguy hiểm lớn để cứu những người đó.
Từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống hoặc điều kiện có thể gây ra thiệt hại hoặc nguy hiểm cho người hoặc vật.
Hãy sử dụng từ 'danger' khi muốn mô tả một tình huống hoặc điều kiện có thể gây ra thiệt hại hoặc nguy hiểm cho người hoặc vật. Đừng sử dụng nó để mô tả một nguy cơ hoặc mối đe dọa không rõ ràng.
Từ 'danger' được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc điều kiện có thể gây ra thiệt hại hoặc nguy hiểm cho người hoặc vật. Hãy sử dụng nó khi muốn mô tả một nguy cơ hoặc mối đe dọa rõ ràng.
Từ tiếng Anh 'danger' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dangier', có nghĩa là 'sự nguy hiểm' hoặc 'sự nguy hiểm'. Nó có thể được bắt nguồn từ tiếng Latinh 'dominiarius', có nghĩa là 'của chủ' hoặc 'của chủ nhân'.
Từ 'danger' thường được sử dụng để mô tả tình huống hoặc điều kiện có thể gây ra thiệt hại hoặc nguy hiểm cho người hoặc vật. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một nguy cơ hoặc mối đe dọa.