For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

danger

/ˈdeɪndʒər/
noun★Trung cấp
chung

những điều có thể gây nguy hiểm hoặc gây ra thiệt hại, nguy hiểm, nguy cơ

She avoided the area because of the danger.

Cô ấy tránh khu vực đó vì nguy hiểm.

The firefighters faced great danger to save the people.

Các lính cứu hỏa phải đối mặt với nguy hiểm lớn để cứu những người đó.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống hoặc điều kiện có thể gây ra thiệt hại hoặc nguy hiểm cho người hoặc vật.

Cụm từ kết hợp

in dangerbị nguy hiểmout of dangerđã thoát khỏi nguy hiểmdanger zonekhu vực nguy hiểm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on dangerous groundthành ngữ
ở trong tình huống nguy hiểm
play with firethành ngữ
làm điều nguy hiểm

💡Mẹo hay

Sử dụng 'danger' trong ngữ cảnh chính xác

Hãy sử dụng từ 'danger' khi muốn mô tả một tình huống hoặc điều kiện có thể gây ra thiệt hại hoặc nguy hiểm cho người hoặc vật. Đừng sử dụng nó để mô tả một nguy cơ hoặc mối đe dọa không rõ ràng.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'danger' để mô tả nguy hiểm

Từ 'danger' được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc điều kiện có thể gây ra thiệt hại hoặc nguy hiểm cho người hoặc vật. Hãy sử dụng nó khi muốn mô tả một nguy cơ hoặc mối đe dọa rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'danger' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dangier', có nghĩa là 'sự nguy hiểm' hoặc 'sự nguy hiểm'. Nó có thể được bắt nguồn từ tiếng Latinh 'dominiarius', có nghĩa là 'của chủ' hoặc 'của chủ nhân'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'danger' thường được sử dụng để mô tả tình huống hoặc điều kiện có thể gây ra thiệt hại hoặc nguy hiểm cho người hoặc vật. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một nguy cơ hoặc mối đe dọa.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →