Looking up...
Hoạt động thể thao hoặc nghệ thuật biểu diễn bằng cách di chuyển cơ thể theo nhịp nhạc hoặc theo một chuỗi động tác đã định trước.
They practiced dancing for the competition.
Họ đã luyện tập nhảy múa cho cuộc thi.
Thường được thực hiện theo nhạc hoặc theo một phong cách nhất định.
Từ 'dancing' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí hoặc nghệ thuật, không dùng cho các hoạt động thể thao khác.
Từ 'dancing' là danh từ, nhưng có thể được sử dụng như một động từ trong một số ngữ cảnh, như 'They are dancing.' (Họ đang nhảy múa).
Từ gốc tiếng Anh 'dance', có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'dauncen', có nghĩa là 'nhảy múa'.
Từ 'dancing' thường được sử dụng để chỉ hoạt động nhảy múa, có thể là một môn thể thao, một nghệ thuật biểu diễn hoặc một hoạt động giải trí.