resolved
/rɪˈzɒlvd/Đã giải quyết hoặc giải quyết xong một vấn đề, tranh chấp hoặc tình huống phức tạp.
The committee resolved the dispute between the two parties.
Ban đã giải quyết tranh chấp giữa hai bên.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Đã quyết định hoặc phê duyệt một vấn đề sau khi thảo luận.
The court resolved the case in favor of the plaintiff.
Tòa án đã quyết định vụ án có lợi cho nguyên đơn.
Trong ngữ cảnh pháp lý, có nghĩa là đã đưa ra quyết định cuối cùng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'resolved' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp, chứ không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'resolve' và 'solve'
'Resolve' thường dùng cho các vấn đề phức tạp hoặc tranh chấp, còn 'solve' dùng cho các vấn đề cụ thể hoặc toán học.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'resolvere' (giải phóng, giải quyết).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt trong pháp lý và kinh doanh.