darkness
/ˈdɑːknəs/Tình trạng không có ánh sáng hoặc ánh sáng yếu, thường liên quan đến sự tối tăm hoặc bóng tối.
She was afraid of the darkness in the basement.
Cô ấy sợ bóng tối trong tầng hầm.
Thường dùng để mô tả sự vắng bóng ánh sáng hoặc sự tối tăm.
Sự tối tăm về mặt tâm lý hoặc tinh thần, như sự buồn chán, tuyệt vọng, hoặc sự không rõ ràng.
He felt a deep darkness after losing his job.
Anh ấy cảm thấy một sự tối tăm sâu sắc sau khi mất việc.
Dùng để biểu thị những cảm xúc tiêu cực hoặc tình trạng tâm lý khó khăn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'darkness' thường dùng để mô tả sự tối tăm về vật lý hoặc tâm lý.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên nhầm lẫn 'darkness' với 'dark' (tối), vì 'darkness' là danh từ, còn 'dark' là tính từ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'darkness' bắt nguồn từ 'dark' (tối) và hậu tố '-ness' (tính chất của).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng để mô tả sự vắng bóng ánh sáng hoặc sự tối tăm về mặt tâm lý.