Looking up...
Có khả năng gây nguy hiểm hoặc thiệt hại, có thể gây ra tai nạn hoặc thiệt hại.
The chemicals in this lab are extremely dangerous.
Các hóa chất trong phòng thí nghiệm này rất nguy hiểm.
She has a dangerous job as a firefighter.
Cô ấy có một công việc nguy hiểm như một người cứu hỏa.
Thường dùng để mô tả những tình huống, vật chất hoặc hoạt động có khả năng gây nguy hiểm cho con người.
Dùng 'dangerous' khi muốn nhấn mạnh tính nguy hiểm của một tình huống hoặc vật chất.
Dùng 'dangerous' khi muốn nhấn mạnh tính nguy hiểm của một tình huống hoặc vật chất.
Từ gốc Latin 'danger' (nguy hiểm) + hậu tố '-ous' (tính từ).
Thường dùng để mô tả những điều có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe, an toàn hoặc tính mạng.