Looking up...
Dám làm điều gì đó, thường là điều nguy hiểm hoặc khó khăn.
She dared to ask for a raise.
Cô ấy dám yêu cầu tăng lương.
Thường dùng với động từ nguyên thể (to + động từ) hoặc mệnh đề.
Thách thức ai đó làm điều gì đó.
I dare you to eat this spicy food!
Tôi thách anh ăn món ăn cay này đi!
Dùng để thách thức hoặc thử thách ai đó.
'Dare' thường dùng trong câu hỏi để hỏi xem ai có dám làm điều gì đó.
'Dare' có thể dùng với 'to' hoặc 'someone to do something'.
Từ gốc Anglo-Saxon 'duran', có nghĩa là 'chịu đựng, dám'.
Thường dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định. Có thể dùng với 'to' hoặc 'someone to do something'.