Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cross your fingers

cross your fingers

/krɒs jɔːr ˈfɪŋɡəz/◆thành ngữ
chạm ngón tay để mong may mắn

I'm crossing my fingers for good weather tomorrow.

Tôi đang chạm ngón tay mong thời tiết tốt ngày mai.


◆ Nghĩa thực sự
Biểu thị mong muốn may mắn hoặc hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra như mong muốn.
¶ Nghĩa đen
Chạm ngón tay của bạn với nhau.
Phân tích nghĩa đen
crosschạm+your fingersngón tay của bạn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh chạm ngón tay tạo thành một hình tròn, tượng trưng cho sự may mắn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn mong đợi một kết quả tích cực, ví dụ như mong đợi thời tiết tốt hoặc mong đợi đỗ kỳ thi.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ các truyền thuyết phương Tây, trong đó hình tròn được tạo ra bởi ngón tay được cho là mang lại may mắn.
thông thường

Một hành động biểu thị mong muốn may mắn hoặc hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra như mong muốn.

She crossed her fingers that she would pass the exam.

Cô ấy chạm ngón tay mong mình đỗ kỳ thi.

We're all crossing our fingers for a successful project launch.

Chúng tôi đang chạm ngón tay mong dự án phát hành thành công.

Thường được sử dụng trong các tình huống mong đợi kết quả tích cực.

Cụm từ kết hợp

cross your fingers forchạm ngón tay mongcross your fingers and hopechạm ngón tay và mong

Từ đồng nghĩa

hope for the bestkeep your fingers crossed

Từ trái nghĩa

give uplose hope

Cụm từ liên quan

keep your fingers crossedthành ngữ
tiếp tục mong may mắn
touch woodthành ngữ
chạm vào gỗ để mong may mắn

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống mong đợi

Dùng khi bạn mong một kết quả tích cực nhưng không chắc chắn.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Không phù hợp trong các cuộc hội thoại chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ hành động chạm ngón tay để tạo thành một hình tròn, tượng trưng cho sự may mắn trong văn hóa phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống không chắc chắn hoặc mong đợi kết quả tích cực.

Phân tích từ

cross
chạm
verb
+
your fingers
ngón tay của bạn
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.