For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

crosstabs

/ˈkrɒsˌtæbz/
noun★Trung cấp
chuyên ngành

Bảng thống kê hai chiều hiển thị mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều biến bằng cách chia cột và hàng.

The crosstabs revealed a significant correlation between age and purchasing behavior.

Bảng cắt ngang đã tiết lộ mối tương quan đáng kể giữa tuổi tác và hành vi mua sắm.

💡

Thường được sử dụng trong phân tích dữ liệu và nghiên cứu thị trường.

Cụm từ kết hợp

generate crosstabstạo bảng cắt nganganalyze crosstabsphân tích bảng cắt ngang

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

contingency tablecụm từ
bảng liên kết

💡Mẹo hay

Sử dụng trong phân tích dữ liệu

Bảng cắt ngang hữu ích để so sánh các biến phân loại.

⚡Quy tắc vàng

Chọn biến chính xác

Chọn các biến có mối liên quan logic để tạo bảng cắt ngang.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'cross' (ngang) và 'tabs' (bảng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong phần mềm thống kê như SPSS hoặc Excel.

Phân tích từ

cross
ngang
prefix
+
tabs
bảng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →