Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

crop

/krɒp/
noun★Trung cấp— lúa, cây trồng
trang trọng

Các loại cây trồng được trồng để lấy lương thực, thực phẩm hoặc các sản phẩm nông nghiệp khác.

Wheat is one of the most important crops in the world.

Lúa mì là một trong những loại cây trồng quan trọng nhất trên thế giới.

💡

Thường dùng để chỉ các loại cây trồng có giá trị kinh tế.

trang trọng

Sản lượng hoặc lượng thực phẩm được thu hoạch từ một vùng đất hoặc một mùa vụ nhất định.

This year's crop yield was significantly higher than last year's.

Sản lượng thu hoạch của năm nay cao hơn đáng kể so với năm trước.

💡

Dùng để chỉ lượng thực phẩm hoặc sản phẩm nông nghiệp được thu hoạch.

thông thường

Một phần của cơ thể, thường là một phần của mặt hoặc cơ thể, được cắt hoặc tách ra.

He got a bad haircut and ended up with a funny crop.

Anh ấy cắt tóc xấu và kết quả là có một kiểu tóc hài hước.

💡

Dùng để chỉ một phần tóc hoặc một phần của cơ thể được cắt hoặc tách ra.

Cụm từ kết hợp

crop rotationluân canhcrop yieldsản lượng thu hoạchcrop failurethất bại trong thu hoạch

Từ đồng nghĩa

harvestyieldproduce

Từ trái nghĩa

wastefailure

Cụm từ liên quan

crop upđộng từ cụm
xuất hiện bất ngờ

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'crop' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

⚡Quy tắc vàng

Nghĩa chính của từ

Nghĩa chính của từ 'crop' là 'cây trồng' hoặc 'sản phẩm nông nghiệp'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'cây trồng' hoặc 'sản phẩm nông nghiệp'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'crop' thường dùng để chỉ các loại cây trồng hoặc sản phẩm nông nghiệp, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một phần của cơ thể được cắt hoặc tách ra.

Phân tích từ

crop
cây trồng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.