Looking up...
Các loại cây trồng được trồng để lấy lương thực, thực phẩm hoặc các sản phẩm nông nghiệp khác.
Wheat is one of the most important crops in the world.
Lúa mì là một trong những loại cây trồng quan trọng nhất trên thế giới.
Thường dùng để chỉ các loại cây trồng có giá trị kinh tế.
Sản lượng hoặc lượng thực phẩm được thu hoạch từ một vùng đất hoặc một mùa vụ nhất định.
This year's crop yield was significantly higher than last year's.
Sản lượng thu hoạch của năm nay cao hơn đáng kể so với năm trước.
Dùng để chỉ lượng thực phẩm hoặc sản phẩm nông nghiệp được thu hoạch.
Một phần của cơ thể, thường là một phần của mặt hoặc cơ thể, được cắt hoặc tách ra.
He got a bad haircut and ended up with a funny crop.
Anh ấy cắt tóc xấu và kết quả là có một kiểu tóc hài hước.
Dùng để chỉ một phần tóc hoặc một phần của cơ thể được cắt hoặc tách ra.
Từ 'crop' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Nghĩa chính của từ 'crop' là 'cây trồng' hoặc 'sản phẩm nông nghiệp'.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'cây trồng' hoặc 'sản phẩm nông nghiệp'.
Từ 'crop' thường dùng để chỉ các loại cây trồng hoặc sản phẩm nông nghiệp, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một phần của cơ thể được cắt hoặc tách ra.