cross the line

/krɒs ðə laɪn/
phraseTrung cấp vi phạm một giới hạn quan trọngthành ngữ
Nghĩa thực sự
Làm một hành động vi phạm một giới hạn quan trọng, thường liên quan đến hành vi xã hội, đạo đức hoặc quy tắc.
Nghĩa đen
Vượt qua một đường thẳng.
Phân tích nghĩa đen
crossvượt qua+the linemột đường thẳng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh vẽ một đường phân chia giữa các hành vi chấp nhận được và không chấp nhận được.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận, một người nói một lời lẽ thô lỗ và vượt qua giới hạn của sự lịch sự.
Lưu ý văn hóa
Câu idiom này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để chỉ hành động vi phạm một quy tắc hoặc giới hạn.
thông thường

Làm một hành động vi phạm một giới hạn quan trọng, thường liên quan đến hành vi xã hội, đạo đức hoặc quy tắc.

She crossed the line when she lied to her boss about the project.

Cô ấy đã vượt qua giới hạn khi cô ấy nói dối với sếp về dự án.

You shouldn't cross the line between friendship and romance.

Bạn không nên vượt qua giới hạn giữa tình bạn và tình yêu.

💡

Thường được sử dụng để chỉ hành động vi phạm một quy tắc xã hội hoặc đạo đức.

Cụm từ kết hợp

cross the linevi phạm giới hạn

Cụm từ liên quan

overstep the markthành ngữ
vi phạm một giới hạn
push the envelopethành ngữ
đưa ra giới hạn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Câu idiom này thường được sử dụng để chỉ hành động vi phạm một quy tắc xã hội hoặc đạo đức.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Không sử dụng để chỉ việc vẽ một đường thực tế trên mặt đất.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ hình ảnh vẽ một đường phân chia giữa các hành vi chấp nhận được và không chấp nhận được.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để chỉ hành động vi phạm một quy tắc hoặc giới hạn.

Phân tích từ

cross
vượt qua
verb
+
the line
giới hạn
noun
Từ Điển Anh Việt