cross
/krɔs/noun, verb★Cơ bản
Hình chữ thập, hình dấu cộng
The cross is a symbol of Christianity.
Hình chữ thập là biểu tượng của Kitô giáo.
Vượt qua, băng qua
She crossed the street carefully.
Cô ấy băng qua đường cẩn thận.
Cụm từ kết hợp
cross outgạch bỏcross overvượt qua
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
crossroadscụm từ
ngã tư đường
💡Mẹo hay
Lưu ý
Cẩn thận khi băng qua đường.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'cros', liên quan đến hình chữ thập.
Từ Điển Anh Việt