Looking up...
Có nhiều người hoặc vật ở một không gian hẹp, gây cảm giác chật chội.
The concert was so crowded that we could barely move.
Buổi hòa nhạc đông quá đến nỗi chúng tôi hầu như không thể di chuyển.
Thường dùng để mô tả không gian hẹp với quá nhiều người hoặc vật.
Đừng nhầm lẫn 'crowded' với 'busy' (bận rộn).
Từ tiếng Anh 'crowd' (đàn người) + hậu tố '-ed' (bị động).
Thường dùng để mô tả tình trạng chật chội do quá nhiều người hoặc vật.