crowded
/ˈkraʊdɪd/adjective★Trung cấp
thông thường
Có nhiều người hoặc vật ở một không gian hẹp, gây cảm giác chật chội.
The concert was so crowded that we could barely move.
Buổi hòa nhạc đông quá đến nỗi chúng tôi hầu như không thể di chuyển.
💡
Thường dùng để mô tả không gian hẹp với quá nhiều người hoặc vật.
Cụm từ kết hợp
crowded placenơi đông ngườicrowded roomphòng đông ngườicrowded streetđường phố đông người
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
stand-room onlycụm từ
chỉ có thể đứng, không còn chỗ ngồi
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'crowded' với 'busy' (bận rộn).
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'crowd' (đàn người) + hậu tố '-ed' (bị động).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng chật chội do quá nhiều người hoặc vật.
Phân tích từ
crowd
đàn người
root-ed
bị động
suffixTừ Điển Anh Việt