Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. critically

critically

/ˈkrɪtɪkli/
một cách quan trọng

The report was critically analyzed by the team.

Báo cáo đã được nhóm phân tích một cách quan trọng.


trang trọng

theo cách quan trọng, nghiêm trọng, hoặc quyết định

The patient's condition is critically ill.

Tình trạng của bệnh nhân rất nguy kịch.

This decision will critically affect the future of the company.

Quyết định này sẽ ảnh hưởng quan trọng đến tương lai của công ty.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, công nghệ, hoặc phân tích chuyên sâu.

trang trọng

theo cách chỉ trích, phê phán

The movie was critically acclaimed but not popular with audiences.

Bộ phim được giới phê bình đánh giá cao nhưng không thu hút khán giả.

Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn học, hoặc truyền thông.

Cụm từ kết hợp

critically importantquan trọng một cách quyết địnhcritically illnguy kịchcritically acclaimedđược giới phê bình đánh giá cao

Từ đồng nghĩa

cruciallyvitallyimportantlyessentially

Từ trái nghĩa

unimportantlyinsignificantly

Cụm từ liên quan

critical thinkingcụm từ
tư duy phản biện
critical pointcụm từ
điểm quyết định

Mẹo hay

Phân biệt 'critically' trong ngữ cảnh y tế

'Critically ill' nghĩa là 'nguy kịch' (tình trạng rất nghiêm trọng), không phải 'quan trọng'. Ví dụ: 'The patient is critically ill' → 'Bệnh nhân nguy kịch', không phải 'quan trọng'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'critically' trong ngữ cảnh phê bình

Khi nói về sự đánh giá của giới chuyên môn (phim, sách, sản phẩm), dùng 'critically acclaimed' hoặc 'critically praised'. Ví dụ: 'The novel was critically acclaimed.' → 'Cuốn tiểu thuyết được giới phê bình đánh giá cao.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'critical' (thuộc về phê bình, quan trọng) + hậu tố '-ly' (biến đổi trạng từ). 'Critical' xuất phát từ tiếng Latin 'criticus', từ tiếng Hy Lạp 'kritikos' (có khả năng phán xét), liên quan đến 'krinein' (phân biệt, quyết định).

Ghi chú sử dụng

Từ 'critically' có thể gây nhầm lẫn với 'critically' trong ngữ cảnh y tế (nguy kịch) và ngữ cảnh phê bình (chỉ trích). Cần phân biệt dựa vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, không có từ đơn lẻ tương đương, thường dịch bằng cụm từ như 'một cách quan trọng' hoặc 'nghiêm trọng'.

Phân tích từ

critical
quan trọng, nghiêm trọng, hoặc phê bình
root
+
-ly
hậu tố biến đổi trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.