Looking up...
The report was critically analyzed by the team.
Báo cáo đã được nhóm phân tích một cách quan trọng.
theo cách quan trọng, nghiêm trọng, hoặc quyết định
The patient's condition is critically ill.
Tình trạng của bệnh nhân rất nguy kịch.
This decision will critically affect the future of the company.
Quyết định này sẽ ảnh hưởng quan trọng đến tương lai của công ty.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, công nghệ, hoặc phân tích chuyên sâu.
theo cách chỉ trích, phê phán
The movie was critically acclaimed but not popular with audiences.
Bộ phim được giới phê bình đánh giá cao nhưng không thu hút khán giả.
Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn học, hoặc truyền thông.
'Critically ill' nghĩa là 'nguy kịch' (tình trạng rất nghiêm trọng), không phải 'quan trọng'. Ví dụ: 'The patient is critically ill' → 'Bệnh nhân nguy kịch', không phải 'quan trọng'.
Khi nói về sự đánh giá của giới chuyên môn (phim, sách, sản phẩm), dùng 'critically acclaimed' hoặc 'critically praised'. Ví dụ: 'The novel was critically acclaimed.' → 'Cuốn tiểu thuyết được giới phê bình đánh giá cao.'
Từ tiếng Anh 'critical' (thuộc về phê bình, quan trọng) + hậu tố '-ly' (biến đổi trạng từ). 'Critical' xuất phát từ tiếng Latin 'criticus', từ tiếng Hy Lạp 'kritikos' (có khả năng phán xét), liên quan đến 'krinein' (phân biệt, quyết định).
Từ 'critically' có thể gây nhầm lẫn với 'critically' trong ngữ cảnh y tế (nguy kịch) và ngữ cảnh phê bình (chỉ trích). Cần phân biệt dựa vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, không có từ đơn lẻ tương đương, thường dịch bằng cụm từ như 'một cách quan trọng' hoặc 'nghiêm trọng'.