For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

criticism

/ˈkrɪtɪsɪzəm/
noun★Trung cấp
trang trọng

Sự phê bình là việc đánh giá, phân tích và bình luận về một tác phẩm, hành động, hoặc ý kiến, thường nhằm chỉ ra điểm mạnh và điểm yếu.

The book received widespread criticism for its controversial themes.

Cuốn sách đã nhận được sự phê bình rộng rãi vì những chủ đề gây tranh cãi.

💡

Sự phê bình có thể là tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào cách diễn đạt và mục đích.

thông thường

Sự chỉ trích, thường mang tính tiêu cực, nhằm chỉ ra những lỗi lầm hoặc thiếu sót.

He faced harsh criticism for his decision.

Anh ta phải chịu sự chỉ trích gay gắt vì quyết định của mình.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'criticism' thường mang tính tiêu cực và có thể gây tổn thương.

Cụm từ kết hợp

constructive criticismsự phê bình xây dựngharsh criticismsự chỉ trích gay gắtfair criticismsự phê bình công bằng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to take criticism wellcụm từ
đón nhận sự phê bình tốt
to offer criticismcụm từ
đưa ra sự phê bình

💡Mẹo hay

Phân biệt 'criticism' và 'critique'

'Criticism' thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, còn 'critique' thường dùng trong các bài viết chuyên môn hoặc nghệ thuật.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'criticism' một cách chuyên nghiệp

Khi đưa ra sự phê bình, hãy đảm bảo nó là xây dựng và có lý do rõ ràng để tránh gây tổn thương.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'criticus' (người phê bình) + hậu tố '-ism' (hành động, trạng thái).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'criticism' có thể mang tính tích cực (phê bình xây dựng) hoặc tiêu cực (chỉ trích). Trong tiếng Việt, 'sự phê bình' thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực, còn 'sự chỉ trích' được dùng khi mang tính tiêu cực.

Phân tích từ

critic
người phê bình
root
+
-ism
hành động, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →