Looking up...
Sự phê bình là việc đánh giá, phân tích và bình luận về một tác phẩm, hành động, hoặc ý kiến, thường nhằm chỉ ra điểm mạnh và điểm yếu.
The book received widespread criticism for its controversial themes.
Cuốn sách đã nhận được sự phê bình rộng rãi vì những chủ đề gây tranh cãi.
Sự phê bình có thể là tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào cách diễn đạt và mục đích.
Sự chỉ trích, thường mang tính tiêu cực, nhằm chỉ ra những lỗi lầm hoặc thiếu sót.
He faced harsh criticism for his decision.
Anh ta phải chịu sự chỉ trích gay gắt vì quyết định của mình.
Trong ngữ cảnh này, 'criticism' thường mang tính tiêu cực và có thể gây tổn thương.
'Criticism' thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, còn 'critique' thường dùng trong các bài viết chuyên môn hoặc nghệ thuật.
Khi đưa ra sự phê bình, hãy đảm bảo nó là xây dựng và có lý do rõ ràng để tránh gây tổn thương.
Từ gốc Latin 'criticus' (người phê bình) + hậu tố '-ism' (hành động, trạng thái).
Trong tiếng Anh, 'criticism' có thể mang tính tích cực (phê bình xây dựng) hoặc tiêu cực (chỉ trích). Trong tiếng Việt, 'sự phê bình' thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực, còn 'sự chỉ trích' được dùng khi mang tính tiêu cực.