critical

/ˈkrɪtɪkəl/
adjectiveTrung cấp quan trọng
chung

Quan trọng, có ý nghĩa lớn hoặc có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Time is critical in emergency situations.

Thời gian rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.

💡

Thường dùng để mô tả tình huống cần sự chú ý đặc biệt hoặc có thể dẫn đến kết quả nghiêm trọng.

thông thường

Chỉ trích, phê bình một cách nghiêm khắc.

The critic gave a critical review of the movie.

Nhà phê bình đã viết một bài phê bình nghiêm khắc về bộ phim.

💡

Dùng để mô tả sự phê bình một cách nghiêm túc và có thể gây ảnh hưởng.

Cụm từ kết hợp

critical conditiontình trạng nghiêm trọngcritical pointđiểm quan trọngcritical analysisphân tích nghiêm túc

Cụm từ liên quan

critical masscụm từ
sự tập trung đủ lớn để gây ra một phản ứng
critical thinkingcụm từ
sự suy nghĩ phân tích và nghiêm túc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Trong ngữ cảnh y tế, 'critical' thường dùng để mô tả tình trạng nghiêm trọng của bệnh nhân.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'critic'

'Critical' là tính từ, còn 'critic' là danh từ, nghĩa là 'nhà phê bình'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'criticus', có nghĩa là 'người phê bình'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'critical' thường dùng để mô tả tình huống cần sự chú ý đặc biệt hoặc có thể dẫn đến kết quả nghiêm trọng. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự phê bình nghiêm túc.

Phân tích từ

critic
người phê bình
root
+
-al
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt