Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

crisis

/ˈkraɪ.sɪs/
noun★Trung cấp— sự khủng hoảng
chung

Một tình trạng nghiêm trọng và nguy hiểm, thường liên quan đến sự bất ổn hoặc rủi ro lớn.

The hospital was overwhelmed during the health crisis.

Bệnh viện bị quá tải trong thời kỳ khủng hoảng sức khỏe.

💡

Thường được sử dụng để mô tả các tình huống nghiêm trọng trong kinh tế, chính trị, xã hội hoặc y tế.

Cụm từ kết hợp

economic crisissự khủng hoảng kinh tếfinancial crisissự khủng hoảng tài chínhcrisis managementquản lý khủng hoảng

Từ đồng nghĩa

emergencycatastrophedisastercalamity

Từ trái nghĩa

stabilitycalmpeaceprosperity

Cụm từ liên quan

crisis pointcụm từ
điểm khủng hoảng
midlife crisiscụm từ
sự khủng hoảng tuổi trung niên

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'crisis' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng của vấn đề.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'crisis' và 'problem'

'Crisis' thường mô tả tình huống nghiêm trọng và nguy hiểm, trong khi 'problem' có thể mô tả vấn đề thường ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'crisis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'krisis', có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'điểm quyết định'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'crisis' thường được sử dụng để mô tả các tình huống nghiêm trọng yêu cầu sự can thiệp nhanh chóng và hiệu quả.

Phân tích từ

cris-
từ gốc Hy Lạp có nghĩa là 'quyết định'
root
+
-is
hậu tố Hy Lạp tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.