Looking up...
“The film critic praised the director's innovative storytelling.”
“Nhà phê bình phim đã khen ngợi cách kể chuyện sáng tạo của đạo diễn.”
người đưa ra nhận xét, đánh giá, thường là tiêu cực, về một tác phẩm, sản phẩm hoặc hành động
She is a well-known theater critic.
Cô ấy là một nhà phê bình sân khấu nổi tiếng.
Thường ám chỉ người có chuyên môn đánh giá nghệ thuật, văn học, phim ảnh, v.v.
người chỉ trích, người hay phê phán người khác
Don't listen to him—he's just a critic who never creates anything.
Đừng nghe anh ta—anh ta chỉ là người hay chỉ trích chứ không bao giờ sáng tạo gì cả.
Có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ người hay chỉ trích người khác.
'Critic' là người đưa ra nhận xét, còn 'critique' là bài viết hoặc bài nói đưa ra nhận xét. Ví dụ: 'She is a film critic' (Cô ấy là nhà phê bình phim) vs. 'She wrote a critique of the film' (Cô ấy viết một bài phê bình về bộ phim).
Khi nói về lĩnh vực nghệ thuật, văn học, phim ảnh, 'critic' thường mang nghĩa tích cực (chuyên gia đánh giá). Trong các ngữ cảnh xã hội, nó có thể mang nghĩa tiêu cực (người hay chỉ trích).
Từ tiếng Anh cổ 'critic' (thế kỷ 16), bắt nguồn từ tiếng Latin 'criticus', từ tiếng Hy Lạp 'kritikos' (có khả năng phán xét), liên quan đến 'krinein' (phân biệt, đánh giá).
Trong tiếng Việt, 'critic' thường được dịch là 'nhà phê bình' khi ám chỉ chuyên gia đánh giá nghệ thuật, văn học, phim ảnh. Khi ám chỉ người hay chỉ trích người khác, có thể dùng 'người chỉ trích' hoặc 'kẻ phê phán'.