Looking up...
After the argument, she just crawled back into her shell and refused to talk to anyone.
Sau cuộc tranh cãi, cô ấy chỉ co mình lại và từ chối nói chuyện với bất cứ ai.
Trở nên nhút nhát, im lặng và tránh xa xã hội sau khi gặp phải điều gì đó khiến bản thân cảm thấy không an toàn hoặc bị tổn thương.
He used to be so outgoing, but after the criticism, he crawled back into his shell and avoided social events.
Anh ấy từng rất hòa đồng, nhưng sau những lời chỉ trích, anh ấy co mình lại và tránh né các sự kiện xã hội.
She crawled back into her shell after the breakup and didn’t want to go out with friends.
Cô ấy co mình lại sau cuộc chia tay và không muốn đi chơi với bạn bè.
Thường dùng để miêu tả hành vi tiêu cực sau khi trải qua thất bại, chỉ trích hoặc tổn thương tinh thần.
'Crawl back into one's shell' miêu tả hành động tiêu cực (thu mình lại), trong khi 'come out of one's shell' là hành động tích cực (cởi mở hơn).
Dùng khi ai đó trở nên nhút nhát, im lặng hoặc tránh xa xã hội sau một sự kiện tiêu cực (ví dụ: thất bại, chỉ trích, chia tay).
Hình ảnh ẩn dụ từ loài ốc sên (shell) rút mình vào vỏ khi cảm thấy nguy hiểm. Thành ngữ này xuất hiện từ thế kỷ 19, ám chỉ hành vi thu mình lại về mặt tinh thần.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự thoái lui khỏi xã hội sau thất bại hoặc tổn thương. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen (ví dụ như ốc sên thực sự bò vào vỏ).