crash and burn

/kræʃ ænd bɜːrn/
phraseTrung cấp thất bại thảm hạithành ngữ
Nghĩa thực sự
Mô tả sự thất bại nhanh chóng và nghiêm trọng, thường với hậu quả rõ ràng.
Nghĩa đen
Rơi và cháy (như máy bay rơi và cháy).
Phân tích nghĩa đen
crashrơi, va chạm+and+burncháy
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một máy bay rơi và cháy, tượng trưng cho sự thất bại nhanh chóng và nghiêm trọng.
Ngữ cảnh sử dụng
Một dự án kinh doanh thất bại nhanh chóng và nghiêm trọng do quản lý kém.
Lưu ý văn hóa
Biểu thức này bắt nguồn từ các trường hợp máy bay rơi và cháy trong chiến tranh, sau đó được dùng để mô tả sự thất bại nhanh chóng và nghiêm trọng trong các lĩnh vực khác.
thông thường

Thất bại hoàn toàn và nhanh chóng, thường với hậu quả nghiêm trọng.

The project crashed and burned due to poor planning.

Dự án thất bại thảm hại vì kế hoạch kém.

After the scandal, his political career crashed and burned.

Sau vụ bê bối, sự nghiệp chính trị của anh ấy bị phá hủy.

💡

Thường dùng để mô tả sự thất bại nhanh chóng và rõ ràng, có thể liên quan đến kinh doanh, công việc hoặc sự nghiệp.

Cụm từ kết hợp

crash and burn spectacularlythất bại thảm hại một cách rực rỡcrash and burn quicklythất bại thảm hại nhanh chóng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

go down in flamesthành ngữ
thất bại thảm hại
fail spectacularlythành ngữ
thất bại một cách rực rỡ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức

Biểu thức này thường dùng trong các cuộc hội thoại không chính thức hoặc các bài viết thông tin, không phù hợp cho các văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả sự thất bại nhỏ

Biểu thức này chỉ dùng cho các trường hợp thất bại nghiêm trọng và rõ ràng, không dùng cho các thất bại nhỏ hoặc tạm thời.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ các trường hợp máy bay rơi và cháy (crash and burn) trong chiến tranh, sau đó được dùng để mô tả sự thất bại nhanh chóng và nghiêm trọng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức để mô tả sự thất bại nhanh chóng và rõ ràng, có thể liên quan đến kinh doanh, công việc hoặc sự nghiệp.

Phân tích từ

crash
rơi, va chạm
root
+
and
conjunction
+
burn
cháy
root
Từ Điển Anh Việt