crash and burn
/kræʃ ænd bɜːrn/Thất bại hoàn toàn và nhanh chóng, thường với hậu quả nghiêm trọng.
The project crashed and burned due to poor planning.
Dự án thất bại thảm hại vì kế hoạch kém.
After the scandal, his political career crashed and burned.
Sau vụ bê bối, sự nghiệp chính trị của anh ấy bị phá hủy.
Thường dùng để mô tả sự thất bại nhanh chóng và rõ ràng, có thể liên quan đến kinh doanh, công việc hoặc sự nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức
Biểu thức này thường dùng trong các cuộc hội thoại không chính thức hoặc các bài viết thông tin, không phù hợp cho các văn bản chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng để mô tả sự thất bại nhỏ
Biểu thức này chỉ dùng cho các trường hợp thất bại nghiêm trọng và rõ ràng, không dùng cho các thất bại nhỏ hoặc tạm thời.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ các trường hợp máy bay rơi và cháy (crash and burn) trong chiến tranh, sau đó được dùng để mô tả sự thất bại nhanh chóng và nghiêm trọng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức để mô tả sự thất bại nhanh chóng và rõ ràng, có thể liên quan đến kinh doanh, công việc hoặc sự nghiệp.