Looking up...
She's crazy about rock music.
Cô ấy điên với nhạc rock.
Điên, mất trí, không có lý trí
He went crazy when he heard the news.
Anh ta điên khi nghe tin đó.
Thường dùng để mô tả hành vi không hợp lý hoặc quá khích động.
Quá điên, quá điên khùng (nghĩa khen)
This movie is crazy good!
Phim này điên khùng tuyệt vời!
Dùng để khen một điều gì đó rất tuyệt vời.
Từ 'crazy' có thể dùng để mô tả hành vi không hợp lý hoặc để khen một điều gì đó rất tuyệt vời. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ 'crazy' thường dùng trong ngữ cảnh thông tục và không phù hợp cho các văn bản chính thức.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'crazy' có nghĩa là 'điên'.
Từ này có thể dùng để mô tả hành vi không hợp lý hoặc để khen một điều gì đó rất tuyệt vời.