crazy
/ˈkreɪzi/adjective★Trung cấp— điên
thông thường
Điên, mất trí, không có lý trí
He went crazy when he heard the news.
Anh ta điên khi nghe tin đó.
💡
Thường dùng để mô tả hành vi không hợp lý hoặc quá khích động.
thông thường
Quá điên, quá điên khùng (nghĩa khen)
This movie is crazy good!
Phim này điên khùng tuyệt vời!
💡
Dùng để khen một điều gì đó rất tuyệt vời.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'crazy' có thể dùng để mô tả hành vi không hợp lý hoặc để khen một điều gì đó rất tuyệt vời. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'crazy' thường dùng trong ngữ cảnh thông tục và không phù hợp cho các văn bản chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'crazy' có nghĩa là 'điên'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng để mô tả hành vi không hợp lý hoặc để khen một điều gì đó rất tuyệt vời.
Từ Điển Anh Việt