crash

/kræʃ/
verbnounTrung cấp đập vỡ, va chạm, sụp đổ
thông thường

Đập vỡ, va chạm mạnh vào một vật khác, gây hư hỏng.

The plane crashed into the ocean.

Máy bay đập vào đại dương.

💡

Thường dùng với xe cộ, máy bay, hoặc vật nặng.

💰Tài chính
trang trọngthông thường

Sụp đổ, thất bại hoàn toàn, đặc biệt về tài chính hoặc kinh tế.

The stock market crashed in 2008.

Thị trường chứng khoán sụp đổ vào năm 2008.

💡

Dùng để mô tả sự sụp đổ nhanh chóng của giá cổ phiếu hoặc nền kinh tế.

💻Công nghệ
thông thườngchuyên ngành

Tắt máy đột ngột (của máy tính, phần mềm).

My computer crashed and I lost all my work.

Máy tính của tôi tắt đột ngột và tôi mất hết công việc.

💡

Dùng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả sự cố máy tính.

Cụm từ kết hợp

crash coursekhóa học tóm tắtcrash dietkiếm chừng ăn kiêngcrash landinghạ cánh khẩn cấp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

crash and burncụm từ
thất bại hoàn toàn
crash padcụm từ
nhà tạm trú

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'crash' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xem ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Nghĩa tài chính

Khi dùng trong tài chính, 'crash' thường liên quan đến sự sụp đổ nhanh chóng của thị trường.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'crasher' (đập vỡ).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ va chạm vật lý đến sự sụp đổ tài chính.

Phân tích từ

crash
đập vỡ, va chạm
root
Từ Điển Anh Việt