Looking up...
She works hard to create opportunities for herself and others.
Cô ấy nỗ lực để tạo cơ hội cho bản thân và người khác.
Tạo ra những tình huống, điều kiện hoặc hoàn cảnh thuận lợi cho sự phát triển, tiến bộ hoặc thành công.
The company's strategy focuses on creating opportunities in emerging markets.
Chiến lược của công ty tập trung vào việc tạo cơ hội tại các thị trường mới nổi.
Networking events are designed to create opportunities for professionals to connect.
Các sự kiện kết nối được thiết kế để tạo cơ hội cho các chuyên gia gặp gỡ.
Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, phát triển sự nghiệp hoặc giáo dục.
Tạo ra những khả năng hoặc triển vọng mới cho một mục tiêu cụ thể.
He took online courses to create opportunities for a career change.
Anh ấy tham gia các khóa học trực tuyến để tạo cơ hội thay đổi nghề nghiệp.
Có thể áp dụng trong bối cảnh cá nhân khi muốn thay đổi hoặc phát triển bản thân.
Thay vì viết 'I hope to find opportunities', hãy dùng 'I aim to create opportunities' để thể hiện sự chủ động và tầm nhìn dài hạn.
'Create opportunities' nhấn mạnh vào hành động chủ động tạo ra cơ hội, trong khi 'find opportunities' chỉ đơn thuần là phát hiện những cơ hội đã tồn tại.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tích cực, nhấn mạnh vào hành động chủ động tạo ra cơ hội thay vì chờ đợi chúng xuất hiện. Có thể kết hợp với các động từ như 'seek to', 'aim to', hoặc 'strive to'.