Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

create opportunities

/kriˈeɪt ˌɒpərˈtunɪtiz/
tạo cơ hội

She works hard to create opportunities for herself and others.

Cô ấy nỗ lực để tạo cơ hội cho bản thân và người khác.


Kinh doanh
trang trọng

Tạo ra những tình huống, điều kiện hoặc hoàn cảnh thuận lợi cho sự phát triển, tiến bộ hoặc thành công.

The company's strategy focuses on creating opportunities in emerging markets.

Chiến lược của công ty tập trung vào việc tạo cơ hội tại các thị trường mới nổi.

Networking events are designed to create opportunities for professionals to connect.

Các sự kiện kết nối được thiết kế để tạo cơ hội cho các chuyên gia gặp gỡ.

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, phát triển sự nghiệp hoặc giáo dục.

thông thường

Tạo ra những khả năng hoặc triển vọng mới cho một mục tiêu cụ thể.

He took online courses to create opportunities for a career change.

Anh ấy tham gia các khóa học trực tuyến để tạo cơ hội thay đổi nghề nghiệp.

Có thể áp dụng trong bối cảnh cá nhân khi muốn thay đổi hoặc phát triển bản thân.

Cụm từ kết hợp

create new opportunitiestạo ra những cơ hội mớicreate economic opportunitiestạo ra cơ hội kinh tếcreate opportunities for growthtạo cơ hội phát triển

Từ đồng nghĩa

generate opportunitiesopen doorsfoster growthunlock potential

Từ trái nghĩa

miss opportunitieswaste chanceslimit potential

Cụm từ liên quan

seize opportunitiescụm từ
nắm bắt cơ hội
missed opportunitycụm từ
cơ hội bị bỏ lỡ
opportunity knockstục ngữ
cơ hội đến bất ngờ

Mẹo hay

Sử dụng trong thư xin việc

Thay vì viết 'I hope to find opportunities', hãy dùng 'I aim to create opportunities' để thể hiện sự chủ động và tầm nhìn dài hạn.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'create opportunities' và 'find opportunities'

'Create opportunities' nhấn mạnh vào hành động chủ động tạo ra cơ hội, trong khi 'find opportunities' chỉ đơn thuần là phát hiện những cơ hội đã tồn tại.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tích cực, nhấn mạnh vào hành động chủ động tạo ra cơ hội thay vì chờ đợi chúng xuất hiện. Có thể kết hợp với các động từ như 'seek to', 'aim to', hoặc 'strive to'.

Phân tích từ

create
tạo ra, sáng tạo
verb
+
opportunities
cơ hội (số nhiều)
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.