Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cream

cream

/kriːm/

What does "cream" mean in Vietnamese?

sữa béo

She put cream on her coffee.

Cô ấy đã thêm sữa béo vào cà phê của mình.


How to use "cream" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

thông thường

Chất lỏng hoặc chất béo trắng, thường được làm từ sữa hoặc dầu, được sử dụng trong ẩm thực, chăm sóc da hoặc làm mềm da.

She applied moisturizing cream to her face.

Cô ấy đã dùng kem dưỡng ẩm vào mặt.

Từ này có thể đề cập đến nhiều loại sản phẩm khác nhau, từ sữa béo trong ẩm thực đến kem dưỡng da.

trang trọng

Phần béo tách ra từ sữa hoặc các sản phẩm sữa khác.

The cream rises to the top of the milk.

Sữa béo nổi lên trên mặt sữa.

Trong ẩm thực, từ này thường đề cập đến phần béo từ sữa.

Y học
Y tế

Chất béo hoặc mỡ được sử dụng để làm mềm da hoặc chữa lành vết thương.

The doctor prescribed a healing cream for the burn.

Bác sĩ đã kê toa kem chữa thương cho vết bỏng.

Trong y học, từ này thường đề cập đến các loại kem chữa thương hoặc dưỡng da.

Cụm từ kết hợp

whipping creamsữa béo đánh bôngface creamkem dưỡng mặtcream of the cropnhững người xuất sắc nhất

Từ đồng nghĩa

whipped creammoisturizerointment

Từ trái nghĩa

milkwater

Cụm từ liên quan

cream of the cropcụm từ
những người xuất sắc nhất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'cream' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Từ 'cream' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'crama' hoặc 'cremor', có nghĩa là 'sữa béo'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cream' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ sữa béo trong ẩm thực đến kem dưỡng da.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.