Looking up...
She put cream on her coffee.
Cô ấy đã thêm sữa béo vào cà phê của mình.
Chất lỏng hoặc chất béo trắng, thường được làm từ sữa hoặc dầu, được sử dụng trong ẩm thực, chăm sóc da hoặc làm mềm da.
She applied moisturizing cream to her face.
Cô ấy đã dùng kem dưỡng ẩm vào mặt.
Từ này có thể đề cập đến nhiều loại sản phẩm khác nhau, từ sữa béo trong ẩm thực đến kem dưỡng da.
Phần béo tách ra từ sữa hoặc các sản phẩm sữa khác.
The cream rises to the top of the milk.
Sữa béo nổi lên trên mặt sữa.
Trong ẩm thực, từ này thường đề cập đến phần béo từ sữa.
Chất béo hoặc mỡ được sử dụng để làm mềm da hoặc chữa lành vết thương.
The doctor prescribed a healing cream for the burn.
Bác sĩ đã kê toa kem chữa thương cho vết bỏng.
Trong y học, từ này thường đề cập đến các loại kem chữa thương hoặc dưỡng da.
Lưu ý rằng 'cream' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ 'cream' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'crama' hoặc 'cremor', có nghĩa là 'sữa béo'.
Từ 'cream' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ sữa béo trong ẩm thực đến kem dưỡng da.