crayon

/ˈkreɪ.ɒn/
nounCơ bản
thông thường

Bút màu mềm được làm từ parafin hoặc sáp, thường được sử dụng để vẽ hoặc tô màu.

She bought a box of crayons for her son's birthday.

Cô ấy mua một hộp bút màu cho sinh nhật của con trai mình.

The artist used crayons to create vibrant sketches.

Nhà nghệ thuật đã sử dụng bút màu để tạo ra những bản phác thảo sống động.

💡

Trong tiếng Anh, từ 'crayon' cũng có thể chỉ đến các loại bút màu khác như bút pastel mềm.

Cụm từ kết hợp

crayon boxhộp bút màucrayon drawingbức vẽ bằng bút màucrayon artnghệ thuật bút màu

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng bút màu

Bút màu thường được sử dụng trong hoạt động vẽ của trẻ em, nhưng cũng có thể được sử dụng trong nghệ thuật chuyên nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'crayon' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'craie' (phấn), và ban đầu được dùng để chỉ các loại phấn vẽ. Từ này đã được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 16.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'crayon' thường dùng để chỉ bút màu mềm, trong khi 'colored pencil' (bút sáp màu) có lõi cứng hơn. Trong tiếng Việt, cả hai loại đều được gọi là 'bút màu'.

Từ Điển Anh Việt