Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. room

room

/rum/
phòng

I need a quiet room to study.

Tôi cần một phòng yên tĩnh để học.


trang trọng

Một không gian có tường và mái che, thường được sử dụng làm nơi ở, làm việc hoặc sinh hoạt.

The hotel has 100 rooms available.

Khách sạn có 100 phòng có sẵn.

She decorated her room with colorful posters.

Cô ấy trang trí phòng của mình bằng những áp phích màu sắc.

Từ 'room' thường được sử dụng để chỉ một không gian trong nhà hoặc khách sạn.

thông thường

Khoảng không gian hoặc cơ hội để làm điều gì đó.

There's no room for error in this project.

Không có chỗ cho lỗi trong dự án này.

Make room for the new furniture.

Để chỗ cho đồ nội thất mới.

Trong ngữ cảnh này, 'room' có nghĩa là không gian hoặc cơ hội.

Cụm từ kết hợp

bedroomphòng ngủliving roomphòng kháchdining roomphòng ănbathroomphòng tắmmeeting roomphòng họp

Từ đồng nghĩa

spacechamberapartment

Từ trái nghĩa

outsidehallway

Cụm từ liên quan

in the roomcụm từ
trong phòng
out of the roomcụm từ
ra khỏi phòng
room servicecụm từ
dịch vụ phòng

Mẹo hay

Sử dụng 'room' trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ 'room' để tránh nhầm lẫn giữa không gian vật lý và không gian trừu tượng.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'room' và 'space'

'Room' thường chỉ một không gian có tường và mái che, còn 'space' có thể chỉ bất kỳ không gian nào, bao gồm cả không gian mở.

Nguồn gốc từ

Từ 'room' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rūm', có nghĩa là 'khoảng không gian' hoặc 'chỗ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'room' có thể được sử dụng để chỉ một không gian vật lý hoặc một không gian trừu tượng như cơ hội hoặc khả năng.

Phân tích từ

room
khoảng không gian
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.