room

/rum/
nounCơ bản phòng
trang trọng

Một không gian có tường và mái che, thường được sử dụng làm nơi ở, làm việc hoặc sinh hoạt.

The hotel has 100 rooms available.

Khách sạn có 100 phòng có sẵn.

She decorated her room with colorful posters.

Cô ấy trang trí phòng của mình bằng những áp phích màu sắc.

💡

Từ 'room' thường được sử dụng để chỉ một không gian trong nhà hoặc khách sạn.

thông thường

Khoảng không gian hoặc cơ hội để làm điều gì đó.

There's no room for error in this project.

Không có chỗ cho lỗi trong dự án này.

Make room for the new furniture.

Để chỗ cho đồ nội thất mới.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'room' có nghĩa là không gian hoặc cơ hội.

Cụm từ kết hợp

bedroomphòng ngủliving roomphòng kháchdining roomphòng ănbathroomphòng tắmmeeting roomphòng họp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

room servicecụm từ
dịch vụ phòng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'room' trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ 'room' để tránh nhầm lẫn giữa không gian vật lý và không gian trừu tượng.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'room' và 'space'

'Room' thường chỉ một không gian có tường và mái che, còn 'space' có thể chỉ bất kỳ không gian nào, bao gồm cả không gian mở.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'room' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rūm', có nghĩa là 'khoảng không gian' hoặc 'chỗ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'room' có thể được sử dụng để chỉ một không gian vật lý hoặc một không gian trừu tượng như cơ hội hoặc khả năng.

Phân tích từ

room
khoảng không gian
root
Từ Điển Anh Việt